chế hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế biến và làm biến đổi tính chất của nguyên liệu bằng các tác động hóa học hoặc vật lý: "chế hoá" chỉ quá trình xử lý một chất (thường là trong hóa học hoặc công nghiệp) để tạo ra sản phẩm mới có tính chất khác.
- Xử lý hóa học: Dùng để mô tả hành động tác động hóa chất lên một vật liệu nhằm thay đổi thành phần hoặc cấu trúc của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy này xử lý dầu thô bằng hóa chất để tạo ra xăng.)
- (Quá trình biến đổi quặng sắt bằng các tác động hóa học đòi hỏi nhiệt độ và hóa chất.)
- (Các nhà khoa học đang tìm cách xử lý hóa học nhựa để tái sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chế hoá nhiệt": quá trình xử lý vật liệu bằng nhiệt độ cao kết hợp với hóa chất.
- Chế hoá nhiệt giúp tăng độ bền của kim loại. (Xử lý bằng nhiệt và hóa chất làm kim loại bền hơn.)
"chế hoá sinh học": quá trình sử dụng vi sinh vật hoặc enzyme để biến đổi chất.
- Chế hoá sinh học được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học. (Dùng vi sinh vật để biến đổi chất tạo ra nhiên liệu từ sinh khối.)
Biến thể và từ gần giống
Chế biến (động từ): làm thay đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm tiêu dùng, thường là thực phẩm.
- Chế biến thịt thành xúc xích. (Làm thịt thành xúc xích.)
Hoá chất (danh từ): chất hóa học dùng trong chế hoá.
- Cần sử dụng hoá chất an toàn khi chế hoá. (Cần dùng hóa chất an toàn trong quá trình xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Xử lý hóa học: tác động hóa chất để thay đổi chất.
- Biến đổi hóa học: làm thay đổi thành phần hóa học của chất.
- Gia công hóa học: quá trình công nghiệp dùng hóa chất để chế tạo sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Chế hoá công nghiệp: quy trình sản xuất quy mô lớn bằng hóa chất.
- Chế hoá công nghiệp giúp sản xuất hàng loạt thuốc nhuộm. (Quy trình hóa học quy mô lớn tạo ra nhiều thuốc nhuộm.)